palace of versailles

palace of versailles

A family walks through the grand gardens of the Palace of Versailles.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Cung điện Versailles (Palace of Versailles) một cung điện hoàng gia được xây dựng vào thế kỷ 17 cho vua Louis XIV, nằm về phía tây nam Paris, gần thành phố Versailles.

dụ sử dụng
  • (Cung điện Versailles một trong những địa danh nổi tiếng nhấtPháp.)
  • (Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến thăm Cung điện Versailles để chiêm ngưỡng những khu vườn đại sảnh tráng lệ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tour the Palace of Versailles": tham quan Cung điện Versailles.
    • We spent an entire day touring the Palace of Versailles. (Chúng tôi đã dành cả ngày để tham quan Cung điện Versailles.)
  • "the history of the Palace of Versailles": lịch sử của Cung điện Versailles.
    • The history of the Palace of Versailles is closely tied to the French monarchy. (Lịch sử của Cung điện Versailles gắn liền với chế độ quân chủ Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Versailles (danh từ riêng): tên gọi tắt của Cung điện Versailles hoặc thành phố Versailles.
    • Versailles is a popular tourist destination near Paris. (Versailles một điểm du lịch nổi tiếng gần Paris.)
  • Palace (danh từ): cung điện, dùng chung cho các cung điện khác.
    • The palace is known for its opulent decorations. (Cung điện nổi tiếng với những trang trí xa hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Royal residence: nơicủa hoàng gia.
  • Château of Versailles: lâu đài Versailles (một cách gọi khác, thường dùng trong tiếng Pháp).
Các cụm từ liên quan
  • "the Hall of Mirrors at the Palace of Versailles": Phòng gương tại Cung điện Versailles.
    • The Hall of Mirrors at the Palace of Versailles is a masterpiece of Baroque architecture. (Phòng gương tại Cung điện Versailles một kiệt tác của kiến trúc Baroque.)
  • "the gardens of the Palace of Versailles": khu vườn của Cung điện Versailles.
    • The gardens of the Palace of Versailles cover over 800 hectares. (Khu vườn của Cung điện Versailles trải rộng hơn 800 ha.)
Thành ngữ liên quan
  • "to live like a king at the Palace of Versailles": sống xa hoa như một vị vua tại Cung điện Versailles (thành ngữ chỉ sự giàu có xa hoa).
    • After winning the lottery, he felt like he could live like a king at the Palace of Versailles. (Sau khi trúng số, anh ấy cảm thấy mình có thể sống xa hoa như một vị vua tại Cung điện Versailles.)